tiffin carrier

/ˈtɪfɪn ˈkɛriər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tiffin carrier". Phiên âm /ˈtɪfɪn ˈkɛriər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tiffin carrier" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tiffin carrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish